Cách dùng "行了些 别再闹了 闹啥呢" (xíng le xiē bié zài nào le nào shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
行了些 别再闹了 闹啥呢
xíng le xiē bié zài nào le nào shá ne
Thôi đi, đừng quậy nữa. Quậy gì chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
11:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没驾照能学嘛 你教我嘛 开个车有啥难的 | méi jià zhào néng xué ma nǐ jiào wǒ ma kāi gè chē yǒu shá nán de | Chưa có thì học được chứ. Cháu dạy tôi đi. Lái xe có gì khó đâu. |
| 2▶ | 行了些 别再闹了 闹啥呢 | xíng le xiē bié zài nào le nào shá ne | Thôi đi, đừng quậy nữa. Quậy gì chứ? |
| 3 | 给娃治病得十几万 | gěi wá zhì bìng dé shí jǐ wàn | Chữa bệnh cho con phải hơn trăm nghìn. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?

HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.

HSK 7
0:03s