Cách dùng "有开场鼓就有收场鼓呢" (yǒu kāi chǎng gǔ jiù yǒu shōu chǎng gǔ ne) trong hội thoại tiếng Trung
有开场鼓就有收场鼓呢
Có trống mở màn thì có trống bế mạc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
37:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这主家就得包着红包 给乐师们开鼓包呢 | zhè zhǔ jiā jiù dé bāo zhe hóng bāo gěi yuè shī men kāi gǔ bāo ne | chủ nhà phải gói bao lì xì trao cho các nhạc sư mở trống |
| 2▶ | 有开场鼓就有收场鼓呢 | yǒu kāi chǎng gǔ jiù yǒu shōu chǎng gǔ ne | Có trống mở màn thì có trống bế mạc |
| 3 | 主家图一个有始有终 | zhǔ jiā tú yí gè yǒu shǐ yǒu zhōng | Chủ nhà cầu cho có đầu có cuối |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?

HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.

HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử

HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.

HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.









