Cách dùng "这 大气得很嘛" (zhè dà qì dé hěn ma) trong hội thoại tiếng Trung
这 大气得很嘛
zhè dà qì dé hěn ma
Hoành tráng dữ ha
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
8:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这店是我的 | zhè diàn shì wǒ de | Tiệm này là của anh |
| 2▶ | 这 大气得很嘛 | zhè dà qì dé hěn ma | Hoành tráng dữ ha |
| 3 | 今天来 咋了 有啥事 | jīn tiān lái zǎ le yǒu shá shì | Hôm nay đến đây Sao thế? Có chuyện gì à? |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
wǒ kàn nǐ jiù xiàng gè huǎng yán zǒu zǒu zǒu wǒ zhè bù yòng pái duìTôi thấy cậu giống lời nói dối thì có. Đi đi đi. Chỗ tôi khỏi xếp hàng.

HSK 6
0:03s
zán zhè lǎo shú rén ma wǒ gěi nǐ dǎ gè wǔ zhé xíng ma xíng xíng xíngMình quen biết lâu rồi mà, giảm giá nửa giá nha? Được được được.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
hēi hé shuǐ shá shí hòu lái dōu kuài bā wàn nián leBao giờ nước Heihe mới đến? Sắp tám vạn năm rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shá ma zhěng dé yī tào yī tào de nǎ ér xué de gē cíCái gì thế? Bài bản gớm nhỉ. Học ở đâu vậy? Lời bài hát.

HSK 6
0:03s
nǐ yào me jiù chè dǐ duàn le yào me jiù zì jǐ qùMột là cậu cắt đứt hẳn, hai là tự mình đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bié de bù shuō a zhè shì qíng nǐ zhèng ér bā jīng dé gēn wǒ xué neKhông nói chuyện khác. Chuyện này em phải học anh đàng hoàng đó.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
bù zhī dào qù nǎ ér jiù yuán dì zhàn huì erKhông biết đi đâu thì đứng yên tại chỗ một lúc.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nián qīng rén bù jiǎng zhè yī tào bù ài tīng leĐám trẻ giờ chẳng giữ lệ này nữa chẳng thích nghe nữa

HSK 3
0:03s