Cách dùng "啥事情那都是起起伏伏" (shá shì qíng nà dōu shì qǐ qǐ fú fú) trong hội thoại tiếng Trung
啥事情那都是起起伏伏
Việc gì cũng có lúc thăng lúc trầm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
30:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 啥事都有个规律 这秦腔也一样 | shá shì dōu yǒu gè guī lǜ zhè qín qiāng yě yī yàng | Việc gì cũng có quy luật. Hí kịch Thiểm Tây cũng vậy. |
| 2▶ | 啥事情那都是起起伏伏 | shá shì qíng nà dōu shì qǐ qǐ fú fú | Việc gì cũng có lúc thăng lúc trầm. |
| 3 | 这看秦腔现在是这 总有一天 | zhè kàn qín qiāng xiàn zài shì zhè zǒng yǒu yī tiān | Xem hí kịch Thiểm Tây giờ thế này, nhưng sẽ có ngày |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?

HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.

HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử

HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.

HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.









