Cách dùng "不会有这个垃圾等着我们吧" (bú huì yǒu zhè ge lā jī děng zhe wǒ men ba) trong hội thoại tiếng Trung
不会有这个垃圾等着我们吧
Chắc không phải một đống rác chờ bọn em đâu nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:27
xiān bāng lǎo shī bǎ xiāng zi lǐ de dōng xī chǔ lǐ yī xià
先帮老师 把箱子里的东西处理一下
“Giờ hãy giúp cô dọn đồ trong thùng trước đi.”
LINE 0204:30
PLAYING SCENEbú不
huì会
yǒu有
zhè这
ge个
lā垃
jī圾
děng等
zhe着
wǒ我
men们
ba吧
“Chắc không phải một đống rác chờ bọn em đâu nhỉ?”
LINE 0304:41
xīn duì fú xiǎo lín lǎo shī zhè shì nǐ sòng de ma
新队服 小林老师这是你送的吗
“Đồng phục mới. Cô Tiểu Lâm, cái này là cô tặng ạ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men de liáo tiān bú huì yǒu jìn zhǎn óthì cuộc trò chuyện của chúng ta sẽ không đi tới đâu cả.

HSK 7
0:03s
hé péng yǒu bāo bāo diàn huà zhōu hěn qiè yìtrò chuyện điện thoại với bạn bè. Rất thoải mái.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà jiù zuò wǒ yí gè xīng qī gēn bān ba yīng gāi bù nán baLàm người hầu của tôi một tuần. Chắc là không khó nhỉ?

HSK 5
0:03s
nǐ suí shí děng wǒ tōng zhī hǎo shuō huà suàn huà aCứ đợi lệnh của tôi đi. Được. Nói phải giữ lời đấy.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
lóu shàng nà wèi měi tiān dōu qí qí guài guài de[Cái người trên lầu] [ngày nào cũng kỳ lạ.]

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ lóu shàng de lín jū shī mián qiǎo le ma zhè bú shìHàng xóm trên tầng của cô bị mất ngủ đó. Trùng hợp ghê không.

HSK 5
0:03s
luó sī fěn jiù shì zhì liáo shī mián de nǐ bù zhī dàoBún ốc có thể chữa mất ngủ đấy, anh không biết à?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè fěn yě bú shì zhè me chī de zhè fěn yào xī liū zhe xī liū zheKhông ai ăn bún kiểu vậy đâu. Bún này anh phải hút sùn sụt

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zhǎo wǒ bào chóu lái le zǎo a zǎo[Này là] - [muốn tìm mình báo thù à?] - Chào buổi sáng. Chào buổi sáng.

HSK 7
0:03s