Cách dùng "秦敖 快点的 英文说得不错呀 不然你也加入" (qín áo kuài diǎn de yīng wén shuō dé bù cuò ya bù rán nǐ yě jiā rù) trong hội thoại tiếng Trung
秦敖 快点的 英文说得不错呀 不然你也加入
Tần Ngao, nhanh lên. Tiếng Anh giỏi phết nhỉ. Hay anh cũng gia nhập đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:42
nǐ gāng gāng shuō shuō shén me
你刚刚说 说什么
“Lúc nãy thầy nói... nói gì vậy ạ?”
LINE 0236:46
PLAYING SCENEqín áo kuài diǎn de yīng wén shuō dé bù cuò ya bù rán nǐ yě jiā rù
秦敖 快点的 英文说得不错呀 不然你也加入
“Tần Ngao, nhanh lên. Tiếng Anh giỏi phết nhỉ. Hay anh cũng gia nhập đi.”
LINE 0336:50
wǒ我
shǎ傻
bei呗
“Tôi ngốc chứ gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 2
0:03s
kǒu bú duì xīn ba wèi shén me huì zhè me jué de[Dối lòng chứ gì.] Tại sao cô lại nghĩ như vậy?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men de liáo tiān bú huì yǒu jìn zhǎn óthì cuộc trò chuyện của chúng ta sẽ không đi tới đâu cả.

HSK 7
0:03s
hé péng yǒu bāo bāo diàn huà zhōu hěn qiè yìtrò chuyện điện thoại với bạn bè. Rất thoải mái.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà jiù zuò wǒ yí gè xīng qī gēn bān ba yīng gāi bù nán baLàm người hầu của tôi một tuần. Chắc là không khó nhỉ?

HSK 5
0:03s
nǐ suí shí děng wǒ tōng zhī hǎo shuō huà suàn huà aCứ đợi lệnh của tôi đi. Được. Nói phải giữ lời đấy.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
lóu shàng nà wèi měi tiān dōu qí qí guài guài de[Cái người trên lầu] [ngày nào cũng kỳ lạ.]

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ lóu shàng de lín jū shī mián qiǎo le ma zhè bú shìHàng xóm trên tầng của cô bị mất ngủ đó. Trùng hợp ghê không.

HSK 5
0:03s
luó sī fěn jiù shì zhì liáo shī mián de nǐ bù zhī dàoBún ốc có thể chữa mất ngủ đấy, anh không biết à?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè fěn yě bú shì zhè me chī de zhè fěn yào xī liū zhe xī liū zheKhông ai ăn bún kiểu vậy đâu. Bún này anh phải hút sùn sụt

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zhǎo wǒ bào chóu lái le zǎo a zǎo[Này là] - [muốn tìm mình báo thù à?] - Chào buổi sáng. Chào buổi sáng.