Cách dùng "忍痛割爱 归你了" (rěn tòng gē ài guī nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
忍痛割爱 归你了
Cắn răng nhường lại, cho anh đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
kǒu口
wèi味
zhēn真
zhòng重
“[Khẩu vị nặng thật.]”
LINE 0220:15
PLAYING SCENErěn tòng gē ài guī nǐ le
忍痛割爱 归你了
“Cắn răng nhường lại, cho anh đó.”
LINE 0320:22
má fán xiǎo lín lǎo shī wǎn shàng de shí hòu shēng yīn qīng diǎn
麻烦小林老师晚上的时候 声音轻点
“Tối đến làm phiền cô Tiểu Lâm nhỏ tiếng một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè jiā chāo shì de kǎo cháng chāo hǎo chī deTôi nói anh nghe, xúc xích nướng của siêu thị này cực kỳ ngon.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo shàng bú shì hái ná wǒ mǐ guǒ le maChẳng phải sáng nay cô còn lấy bánh gạo của tôi sao?

HSK 7
0:03s
nǐ shì lǐng duì nǐ yì diǎn dōu bù guǎnCô là người phụ trách đội mà không quản chút nào sao?

HSK 4
0:03s
nǐ bù yě méi dā yìng yǒng yuǎn liú xià lái jiào tā men maAnh cũng đâu hứa rằng sẽ mãi mãi ở lại huấn luyện mấy đứa chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qiú chǎng shàng de yī qiè bèi nǐ guān chá dé míng míng bái báivậy mà mọi chuyện trên sân bóng lại quan sát kĩ càng, tỉ mỉ đến như vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ dā yìng wǒ de shì bú shì yě yīng gāi shuō dào zuò dàoVậy chuyện cậu đã hứa với tôi, có phải cũng nên nói được làm được không hả?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me zhe tā qī fù nǐ wǒ bù néng bāng nǐ zòu tā aSao? Cậu ta bắt nạt cậu mà tôi không thể đánh cậu ta ư?

HSK 3
0:03s
tā jī nù nǐ tā bǐ shéi dōu kāi xīnCậu ta chọc giận được cậu thì cậu ta là người vui nhất đó.

HSK 7
0:03s