Cách dùng "什么风把你们吹来了" (shén me fēng bǎ nǐ men chuī lái le) trong hội thoại tiếng Trung

shénmefēngmenchuīláile

Cơn gió nào thổi mấy em đến đây vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:32
xiǎo lín lǎo shī fàng zài nǎ lǐ jiù fàng zhè ba

小林老师 放在哪里 就放这吧

Cô Tiểu Lâm. Đặt ở đâu ạ? Cứ để đó đi.

LINE 0203:39
PLAYING SCENE
shén
me
fēng
men
chuī
lái
le

Cơn gió nào thổi mấy em đến đây vậy?

LINE 0303:47
xiǎo lín lǎo shī nà ge

小林老师 那个

Cô Tiểu Lâm. Thì là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp03:39
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 74 clips (Page 2 of 4)
这好像和你没关系吧
HSK 3
0:03s
zhè hǎo xiàng hé nǐ méi guān xì ba[Cái này có vẻ đâu liên quan gì tới anh nhỉ.]
用问题来回答问题
HSK 3
0:03s
yòng wèn tí lái huí dá wèn tíDùng câu hỏi để trả lời câu hỏi
我们的聊天不会有进展哦
HSK 6
0:03s
wǒ men de liáo tiān bú huì yǒu jìn zhǎn óthì cuộc trò chuyện của chúng ta sẽ không đi tới đâu cả.
和朋友煲煲电话粥 很惬意
HSK 7
0:03s
hé péng yǒu bāo bāo diàn huà zhōu hěn qiè yìtrò chuyện điện thoại với bạn bè. Rất thoải mái.
你能不能认真回答我一次
HSK 3
0:03s
nǐ néng bù néng rèn zhēn huí dá wǒ yī cìCậu có thể trả lời tôi một lần nghiêm túc không?
那就做我一个星期跟班吧 应该不难吧
HSK 3
0:03s
nà jiù zuò wǒ yí gè xīng qī gēn bān ba yīng gāi bù nán baLàm người hầu của tôi một tuần. Chắc là không khó nhỉ?
你随时等我通知 好 说话算话啊
HSK 5
0:03s
nǐ suí shí děng wǒ tōng zhī hǎo shuō huà suàn huà aCứ đợi lệnh của tôi đi. Được. Nói phải giữ lời đấy.
好饿啊 点点好吃的
HSK 3
0:03s
hǎo è a diǎn diǎn hǎo chī de[Đói quá.] [Đặt món gì ngon đi.]
楼上那位 每天都奇奇怪怪的
HSK 1
0:03s
lóu shàng nà wèi měi tiān dōu qí qí guài guài de[Cái người trên lầu] [ngày nào cũng kỳ lạ.]
口味真重
HSK 5
0:03s
kǒu wèi zhēn zhòng[Khẩu vị nặng thật.]
忍痛割爱 归你了
HSK 6
0:03s
rěn tòng gē ài guī nǐ leCắn răng nhường lại, cho anh đó.
你楼上的邻居失眠 巧了吗这不是
HSK 5
0:03s
nǐ lóu shàng de lín jū shī mián qiǎo le ma zhè bú shìHàng xóm trên tầng của cô bị mất ngủ đó. Trùng hợp ghê không.
螺蛳粉就是治疗失眠的 你不知道
HSK 5
0:03s
luó sī fěn jiù shì zhì liáo shī mián de nǐ bù zhī dàoBún ốc có thể chữa mất ngủ đấy, anh không biết à?
说得我自己都信了
HSK 3
0:03s
shuō dé wǒ zì jǐ dōu xìn le[Nói đến mức mình cũng tin luôn rồi,]
给我点赞 要么
HSK 6
0:03s
gěi wǒ diǎn zàn yào me[tự like cho mình nào.] [Hay là]
一看就不会吃
HSK 2
0:03s
yī kàn jiù bú huì chī[Nhìn là biết không biết cách ăn rồi.]
这粉也不是这么吃的 这粉要吸溜着吸溜着
HSK 7
0:03s
zhè fěn yě bú shì zhè me chī de zhè fěn yào xī liū zhe xī liū zheKhông ai ăn bún kiểu vậy đâu. Bún này anh phải hút sùn sụt
这螺蛳粉怎么这么咸
HSK 4
0:03s
zhè luó sī fěn zěn me zhè me xiánSao món bún ốc này mặn thế?
这是 找我报仇来了 早啊 早
HSK 7
0:03s
zhè shì zhǎo wǒ bào chóu lái le zǎo a zǎo[Này là] - [muốn tìm mình báo thù à?] - Chào buổi sáng. Chào buổi sáng.
来而不往非礼也
HSK 7
0:03s
lái ér bù wǎng fēi lǐ yěCó qua có lại mới toại lòng nhau mà.