Cách dùng "敢情你是来卖东西的" (gǎn qíng nǐ shì lái mài dōng xī de) trong hội thoại tiếng Trung
敢情你是来卖东西的
Lẽ nào cậu đến bán đồ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
0:46
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是来买东西的 | bú shì lái mǎi dōng xī de | Không phải đến để mua đồ? |
| 2▶ | 敢情你是来卖东西的 | gǎn qíng nǐ shì lái mài dōng xī de | Lẽ nào cậu đến bán đồ? |
| 3 | 你这儿什么都收吗 | nǐ zhè ér shén me dōu shōu ma | Cái gì ông cũng thu mua sao? |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ gēn tā gē shuō le tā gē shuō bù bào nà yǒu shén me bàn fǎTôi đã nói với anh của cậu ta rồi, anh của cậu ta nói không báo án thì tôi biết làm thế nào.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì bú shì wǒ tè bié xiàng zhǔn bèi guò de wèn nǐ shén me shuō shén mecó phải sẽ rất giống tôi đã chuẩn bị trước không? Hỏi gì thì trả lời đó.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shàng tàng cè suǒ shàng zhōu sì wǎn shàng nǐ zài nǎ értôi muốn đi vệ sinh. Tối thứ năm tuần trước, cậu đang ở đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo fù nín máng zhe ne lái jiā gè sāiLão Phó, đang bận đấy à? Nào, chen ngang một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ shuō nà shěng diǎn chē fèi bei bǎ wǒ dài shàngtôi bảo vậy tiết kiệm ít tiền xe, cho tôi đi cùng.

HSK 1
0:03s
wǒ shàng huò dān dōu yǒu nǐ yào bù yào kàn kànTôi có đơn nhập hàng, anh có muốn xem không?

HSK 4
0:03s
nà wǒ bú kè qì le nǐ yào bù yào zài lái yī wǎnVậy tôi không khách sáo nữa. Anh có muốn ăn thêm một bát không?

HSK 5
0:03s
wǒ zuì hòu yī cì wèn nǐ nǐ shǒu shàng de shāngtôi hỏi cậu một lần cuối cùng, vết thương trên tay cậu








