Cách dùng "我就老是忘了充电" (wǒ jiù lǎo shì wàng le chōng diàn) trong hội thoại tiếng Trung

jiùlǎoshìwànglechōngdiàn

nên tôi cứ quên sạc pin.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
38:36
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是因为待机时间太长jiù shì yīn wèi dài jī shí jiān tài zhǎngVì thời lượng pin quá dài
2我就老是忘了充电wǒ jiù lǎo shì wàng le chōng diànnên tôi cứ quên sạc pin.
3这哥俩 一个袭警被抓 一个不知道得罪什么人zhè gē liǎ yí gè xí jǐng bèi zhuā yí gè bù zhī dào dé zuì shén me rénHai người này, một người tấn công cảnh sát bị bắt, một người không biết đắc tội ai

More Clips From Episode

Total 139 clips (Page 2 of 7)
上次让你去报案 你也不去
HSK 7
0:03s
shàng cì ràng nǐ qù bào àn nǐ yě bù qùLần trước bảo anh đi báo án anh cũng không đi,

我跟他哥说了 他哥说不报 那有什么办法
HSK 7
0:03s
wǒ gēn tā gē shuō le tā gē shuō bù bào nà yǒu shén me bàn fǎTôi đã nói với anh của cậu ta rồi, anh của cậu ta nói không báo án thì tôi biết làm thế nào.

巧了 你也在那儿
HSK 4
0:03s
qiǎo le nǐ yě zài nà érthì vừa hay anh cũng ở đó.

既不报案 也不紧张
HSK 7
0:03s
jì bù bào àn yě bù jǐn zhāngkhông báo án cũng không căng thẳng,

我也搞不懂他怎么想的
HSK 5
0:03s
wǒ yě gǎo bù dǒng tā zěn me xiǎng deTôi cũng không hiểu cậu ta đang nghĩ gì,

你能先让我把粉吃完吗
HSK 6
0:03s
nǐ néng xiān ràng wǒ bǎ fěn chī wán maAnh có thể để tôi ăn hết bát mì này không?

我好像还没吃饱
HSK 3
0:03s
wǒ hǎo xiàng hái méi chī bǎoHình như tôi vẫn chưa no,

为什么没有人问我
HSK 2
0:03s
wèi shén me méi yǒu rén wèn wǒvậy tại sao không có ai hỏi tôi vậy?

想着正好呢 今天找你
HSK 4
0:03s
xiǎng zhe zhèng hǎo ne jīn tiān zhǎo nǐđúng lúc hôm nay đến tìm anh

核实一下 没问题
HSK 7
0:03s
hé shí yī xià méi wèn tíxác nhận lại. Không vấn đề gì.

是不是我特别像 准备过的 问你什么说什么
HSK 3
0:03s
shì bú shì wǒ tè bié xiàng zhǔn bèi guò de wèn nǐ shén me shuō shén mecó phải sẽ rất giống tôi đã chuẩn bị trước không? Hỏi gì thì trả lời đó.

我要上趟厕所 上周四晚上你在哪儿
HSK 4
0:03s
wǒ yào shàng tàng cè suǒ shàng zhōu sì wǎn shàng nǐ zài nǎ értôi muốn đi vệ sinh. Tối thứ năm tuần trước, cậu đang ở đâu?

我憋得不行了 我要上厕所
HSK 7
0:03s
wǒ biē dé bù xíng le wǒ yào shàng cè suǒTôi không nhịn được rồi. Tôi muốn đi vệ sinh.

老付 您忙着呢 来 加个塞
HSK 6
0:03s
lǎo fù nín máng zhe ne lái jiā gè sāiLão Phó, đang bận đấy à? Nào, chen ngang một chút.

我要加急 最快多长时间
HSK 2
0:03s
wǒ yào jiā jí zuì kuài duō zhǎng shí jiānTôi đang cần gấp, nhanh nhất khoảng bao lâu?

你确实没有去过 那片湖吗
HSK 5
0:03s
nǐ què shí méi yǒu qù guò nà piàn hú maAnh thật sự chưa từng đến hồ đó sao?

那我说那省点车费呗 把我带上
HSK 3
0:03s
nà wǒ shuō nà shěng diǎn chē fèi bei bǎ wǒ dài shàngtôi bảo vậy tiết kiệm ít tiền xe, cho tôi đi cùng.

我上货单都有 你要不要看看
HSK 1
0:03s
wǒ shàng huò dān dōu yǒu nǐ yào bù yào kàn kànTôi có đơn nhập hàng, anh có muốn xem không?

那我不客气了 你要不要再来一碗
HSK 4
0:03s
nà wǒ bú kè qì le nǐ yào bù yào zài lái yī wǎnVậy tôi không khách sáo nữa. Anh có muốn ăn thêm một bát không?

怎么样 结果出来了
HSK 4
0:03s
zěn me yàng jié guǒ chū lái leThế nào? Có kết quả rồi.