Cách dùng "我想你打开给他看看" (wǒ xiǎng nǐ dǎ kāi gěi tā kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我想你打开给他看看
anh muốn em mở ra cho anh ấy xem thử.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
40:15
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那里面有值钱的东西 | nà lǐ miàn yǒu zhí qián de dōng xī | của nhà chúng ta có thứ đáng giá, |
| 2▶ | 我想你打开给他看看 | wǒ xiǎng nǐ dǎ kāi gěi tā kàn kàn | anh muốn em mở ra cho anh ấy xem thử. |
| 3 | 我为什么要看 | wǒ wèi shén me yào kàn | Sao tôi phải xem? |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn tā gē shuō le tā gē shuō bù bào nà yǒu shén me bàn fǎTôi đã nói với anh của cậu ta rồi, anh của cậu ta nói không báo án thì tôi biết làm thế nào.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì bú shì wǒ tè bié xiàng zhǔn bèi guò de wèn nǐ shén me shuō shén mecó phải sẽ rất giống tôi đã chuẩn bị trước không? Hỏi gì thì trả lời đó.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shàng tàng cè suǒ shàng zhōu sì wǎn shàng nǐ zài nǎ értôi muốn đi vệ sinh. Tối thứ năm tuần trước, cậu đang ở đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo fù nín máng zhe ne lái jiā gè sāiLão Phó, đang bận đấy à? Nào, chen ngang một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ shuō nà shěng diǎn chē fèi bei bǎ wǒ dài shàngtôi bảo vậy tiết kiệm ít tiền xe, cho tôi đi cùng.

HSK 1
0:03s
wǒ shàng huò dān dōu yǒu nǐ yào bù yào kàn kànTôi có đơn nhập hàng, anh có muốn xem không?

HSK 4
0:03s
nà wǒ bú kè qì le nǐ yào bù yào zài lái yī wǎnVậy tôi không khách sáo nữa. Anh có muốn ăn thêm một bát không?








