Cách dùng "这几道题 擦了重做" (zhè jǐ dào tí cā le zhòng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
这几道题 擦了重做
Mấy câu này, xóa đi làm lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
26:16
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能 你答应妈妈 来 | néng nǐ dā yìng mā mā lái | Được ạ. Hứa với mẹ nhé, nào. |
| 2▶ | 这几道题 擦了重做 | zhè jǐ dào tí cā le zhòng zuò | Mấy câu này, xóa đi làm lại. |
| 3 | 老师教的一定要记住了 知道吗 好不好 | lǎo shī jiào de yí dìng yào jì zhù le zhī dào ma hǎo bù hǎo | Nhất định phải nhớ lời thầy dạy, biết chưa? Được không? |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn tā gē shuō le tā gē shuō bù bào nà yǒu shén me bàn fǎTôi đã nói với anh của cậu ta rồi, anh của cậu ta nói không báo án thì tôi biết làm thế nào.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì bú shì wǒ tè bié xiàng zhǔn bèi guò de wèn nǐ shén me shuō shén mecó phải sẽ rất giống tôi đã chuẩn bị trước không? Hỏi gì thì trả lời đó.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shàng tàng cè suǒ shàng zhōu sì wǎn shàng nǐ zài nǎ értôi muốn đi vệ sinh. Tối thứ năm tuần trước, cậu đang ở đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo fù nín máng zhe ne lái jiā gè sāiLão Phó, đang bận đấy à? Nào, chen ngang một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ shuō nà shěng diǎn chē fèi bei bǎ wǒ dài shàngtôi bảo vậy tiết kiệm ít tiền xe, cho tôi đi cùng.

HSK 1
0:03s
wǒ shàng huò dān dōu yǒu nǐ yào bù yào kàn kànTôi có đơn nhập hàng, anh có muốn xem không?

HSK 4
0:03s
nà wǒ bú kè qì le nǐ yào bù yào zài lái yī wǎnVậy tôi không khách sáo nữa. Anh có muốn ăn thêm một bát không?








