Cách dùng "他根本就不是个安分的人 我就不明白了" (tā gēn běn jiù bú shì gè ān fèn de rén wǒ jiù bù míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
他根本就不是个安分的人 我就不明白了
Hắn căn bản không phải người an phận. Tôi chính là không hiểu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:40
xùn训
liàn练
jiù就
shì是
bèi被
péi裴
qiān谦
jiǎo搅
huáng黄
de的
“Buổi tập chính là bị Bùi Khiêm làm hỏng.”
LINE 0208:42
PLAYING SCENEtā gēn běn jiù bú shì gè ān fèn de rén wǒ jiù bù míng bái le
他根本就不是个安分的人 我就不明白了
“Hắn căn bản không phải người an phận. Tôi chính là không hiểu”
LINE 0308:45
fù父
qīn亲
dào到
dǐ底
kàn看
zhòng中
tā他
shén什
me么
le了
“cha rốt cuộc trọng hắn cái gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
dà jiā yào shì yìng yī xià xīn de gōng zuò shí jiānMọi người cần thích nghi với lịch làm mới

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén meCó bình thường không hả trời? Không, cái gì đây?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì míng bái rén míng bái rén jiù yīng gāi míng báiEm là người sáng suốt Người sáng suốt Thì nên hiểu rõ

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè míng bái jiù xíng míng bái le baChỉ cần hai ta hiểu là được Hiểu rồi đúng không?

HSK 3
0:03s
bù bù míng bái nǐ néng shuō míng bái diǎn maKhông, không hiểu Anh có thể nói rõ hơn không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎo diǎn shēng wǒ gēn nǐ jiǎng zhè shì péi zǒng ān pái deNhỏ tiếng thôi Tôi nói cho anh biết Đây là do Tổng Bùi sắp xếp

HSK 2
0:03s
wǒ jué de zán dé yǎn xiàng diǎn a nǐ kàn kàn nà biānTôi nghĩ mình phải diễn cho giống chứ Anh nhìn bên kia kìa

HSK 5
0:03s
zhè diǎn chéng dù jiù shòu bù liǎo le ma shòu bù liǎo le shòu bù liǎo leMức độ này đã chịu không nổi rồi sao? Chịu không nổi rồi, không nổi rồi

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s