Cách dùng "腾达 我最看好的就是你" (téng dá wǒ zuì kàn hǎo de jiù shì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
腾达 我最看好的就是你
Thăng Đạt Người tôi kỳ vọng nhất chính là em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:55
lín林
wǎn晚
“Lâm Vãn”
LINE 0203:56
PLAYING SCENEténg dá wǒ zuì kàn hǎo de jiù shì nǐ
腾达 我最看好的就是你
“Thăng Đạt Người tôi kỳ vọng nhất chính là em”
LINE 0303:59
quán gōng sī nǐ shì zuì tū chū yè wù néng lì yuǎn zài xiǎo lǚ zhī shàng
全公司你是最突出 业务能力远在小吕之上
“Toàn công ty em là nổi bật nhất Năng lực nghiệp vụ vượt xa Tiểu Lữ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 4 of 10)
HSK 5
0:03s
sì gè hái zi dōu bù gēn zì jǐ xìng hái zhè me lè guānBốn đứa con không đứa nào theo họ mình, mà vẫn lạc quan thế.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn yào diào gǎng bèi liǎng gè sī mǎ zhé mó yě méi yǒu guān xìDù có phải luân chuyển công tác, bị hai tên Tư Mã hành hạ cũng không sao.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men jiù liú xià lái bāng péi zǒng dǎ yíng zhè chǎng zhàngVậy thì chúng ta ở lại, giúp Tổng Bùi thắng trận này.

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo wǒ men zhè lǐ shì wú míng sī chú qǐng wèn nǐ xiǎng chī diǎn shén meXin chào, đây là Bếp tư Vô danh. Bạn muốn dùng món gì ạ?

HSK 4
0:03s
gū niáng nǐ kàn wǒ xiàng shì lái chī fàn de maCô gái, cô thấy tôi giống người đến ăn không?

HSK 7
0:03s
mǎ nóng nǐ xǐng mù yì diǎn la kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒuDân cày code. Tỉnh táo lên đi! Đi nhanh, đi nhanh, đi nhanh!

HSK 7
0:03s
wǒ men shì cóng sī chú nà biān jiāo chā diào gǎng guò láiChúng tôi từ bên bếp tư luân chuyển công tác sang đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān gěi dà jiā dài lái yī shǒu gēHôm nay tôi mang đến cho mọi người một bài hát,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐĐây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.

HSK 5
0:03s
bú shì qiáo lǎo shī shì wǒ ya rèn shí wǒ yě bù hǎo shǐKhông, thầy Kiều. Là em đây. Quen em cũng không được.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s