Cách dùng "我都下播了 又有什么产品明天再说吧 不是" (wǒ dōu xià bō le yòu yǒu shén me chǎn pǐn míng tiān zài shuō ba bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
我都下播了 又有什么产品明天再说吧 不是
Tôi vừa hạ sóng xong Lại có sản phẩm gì thì mai tính sau Không phải
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:25
mǎ zǒng mǎ zǒng
马总 马总
“Tổng Mã Tổng Mã”
LINE 0234:26
PLAYING SCENEwǒ dōu xià bō le yòu yǒu shén me chǎn pǐn míng tiān zài shuō ba bú shì
我都下播了 又有什么产品明天再说吧 不是
“Tôi vừa hạ sóng xong Lại có sản phẩm gì thì mai tính sau Không phải”
LINE 0334:30
hǎo qióng jiě shuō le zán men mǎ yǐ zhí bō yǐ jīng kāi shǐ yíng lì le
郝琼姐说了 咱们马尾直播已经开始盈利了
“Chị Hảo Quỳnh nói rồi Đuôi Ngựa Live nhà mình đã bắt đầu có lãi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
zào chéng de bug( lòu dòng ) ne yě dōu yǒu bǔ jiùCòn các lỗi (bug) gây ra cũng đều đã khắc phục

HSK 6
0:03s
jiù yòng tā nà bǎn běn wǒ gēn dǎo yǎn shuō le bù yòng gǎiCứ dùng bản của anh ấy đi Tôi đã nói với đạo diễn rồi Không cần sửa

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
guān le ma xià bō le guān le lèi sǐ le lèi sǐ leTắt chưa? Hạ sóng rồi, tắt rồi Mệt chết đi được

HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xīn kǔ le méi shì méi shì méi shì xīn kǔ leVất vả rồi, vất vả rồi Không sao, không sao Vất vả rồi

HSK 7
0:03s
hǎo qióng jiě shuō le zán men mǎ yǐ zhí bō yǐ jīng kāi shǐ yíng lì leChị Hảo Quỳnh nói rồi Đuôi Ngựa Live nhà mình đã bắt đầu có lãi

HSK 7
0:03s
nà yào shì zhào zhè ge qū shì xià qù děng péi zǒng xiū yǎng huí lái zhī qiánThế nếu cứ theo xu hướng này Trước khi tổng Bùi dưỡng sức trở về

HSK 1
0:03s
hǎo le ma hǎo le ma hǎo le shàng bō le ba shàng bō leXong chưa, xong chưa? Xong rồi Lên sóng rồi chứ? Lên sóng rồi