Cách dùng "开门 我是何远航" (kāi mén wǒ shì hé yuǎn háng) trong hội thoại tiếng Trung
开门 我是何远航
kāi mén wǒ shì hé yuǎn háng
Mở cửa. Tôi là Hà Viễn Hàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
30:59
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是来… | wǒ shì lái … | tôi đến để… |
| 2▶ | 开门 我是何远航 | kāi mén wǒ shì hé yuǎn háng | Mở cửa. Tôi là Hà Viễn Hàng. |
| 3 | 叔叔 我是来查煤气的 | shū shū wǒ shì lái chá méi qì de | Chú ơi, tôi đến kiểm tra ga. HÃNG GA NGỤY DƯƠNG |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s