Cách dùng "开门 我是何远航" (kāi mén wǒ shì hé yuǎn háng) trong hội thoại tiếng Trung
开门 我是何远航
kāi mén wǒ shì hé yuǎn háng
Mở cửa. Tôi là Hà Viễn Hàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
30:59
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是来… | wǒ shì lái … | tôi đến để… |
| 2▶ | 开门 我是何远航 | kāi mén wǒ shì hé yuǎn háng | Mở cửa. Tôi là Hà Viễn Hàng. |
| 3 | 叔叔 我是来查煤气的 | shū shū wǒ shì lái chá méi qì de | Chú ơi, tôi đến kiểm tra ga. HÃNG GA NGỤY DƯƠNG |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ hái kàn dào tā de bāo bāo lǐ tou yǒu liǎng jiàn xuè yīTôi còn thấy trong túi của anh ấy có hai chiếc áo dính máu.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái hái zài xiǎo chī jiē ne xiàn zài pǎo jīn shā shì chǎng lái leVừa nãy còn đang ở phố ăn vặt, bây giờ đã đến chợ Kim Sa rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s