Cách dùng "松手 你松手" (sōng shǒu nǐ sōng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
松手 你松手
sōng shǒu nǐ sōng shǒu
Bỏ tay ra. Bà bỏ tay ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 豆包 进来啊 你怎么才来呀? | dòu bāo jìn lái a nǐ zěn me cái lái ya ? | Bánh Bao Nhân Đỗ, vào đây đi. Sao giờ mới đến? |
| 2▶ | 松手 你松手 | sōng shǒu nǐ sōng shǒu | Bỏ tay ra. Bà bỏ tay ra. |
| 3 | - 你进来嘛 豆包 - 我进去做什么? 你松手 | - nǐ jìn lái ma dòu bāo - wǒ jìn qù zuò shén me ? nǐ sōng shǒu | Vào đi, Bánh Bao Nhân Đỗ. Tôi vào làm gì? - Bà bỏ tay ra. - Vào đi. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s