Cách dùng "松手 你松手" (sōng shǒu nǐ sōng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
松手 你松手
Bỏ tay ra. Bà bỏ tay ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 豆包 进来啊 你怎么才来呀? | dòu bāo jìn lái a nǐ zěn me cái lái ya ? | Bánh Bao Nhân Đỗ, vào đây đi. Sao giờ mới đến? |
| 2▶ | 松手 你松手 | sōng shǒu nǐ sōng shǒu | Bỏ tay ra. Bà bỏ tay ra. |
| 3 | - 你进来嘛 豆包 - 我进去做什么? 你松手 | - nǐ jìn lái ma dòu bāo - wǒ jìn qù zuò shén me ? nǐ sōng shǒu | Vào đi, Bánh Bao Nhân Đỗ. Tôi vào làm gì? - Bà bỏ tay ra. - Vào đi. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ hái kàn dào tā de bāo bāo lǐ tou yǒu liǎng jiàn xuè yīTôi còn thấy trong túi của anh ấy có hai chiếc áo dính máu.

HSK 3
0:03s
gāng cái hái zài xiǎo chī jiē ne xiàn zài pǎo jīn shā shì chǎng lái leVừa nãy còn đang ở phố ăn vặt, bây giờ đã đến chợ Kim Sa rồi.














