Cách dùng "兔崽子 这把让你给坑惨了" (tù zǎi zi zhè bǎ ràng nǐ gěi kēng cǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
兔崽子 这把让你给坑惨了
tù zǎi zi zhè bǎ ràng nǐ gěi kēng cǎn le
Thằng ôn. Bị cậu chơi một vố đau đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
32:03
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没想灭口 你怎么知道我要问你杀人的事? | méi xiǎng miè kǒu nǐ zěn me zhī dào wǒ yào wèn nǐ shā rén de shì ? | Không muốn bịt đầu mối. Sao biết tôi muốn hỏi chuyện giết người? |
| 2▶ | 兔崽子 这把让你给坑惨了 | tù zǎi zi zhè bǎ ràng nǐ gěi kēng cǎn le | Thằng ôn. Bị cậu chơi một vố đau đó. |
| 3 | 18只鸡 脖子全都割断了 | 18 zhǐ jī bó zi quán dōu gē duàn le | Mười tám con gà bị chọc tiết hết rồi. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s