Cách dùng "兔崽子 这把让你给坑惨了" (tù zǎi zi zhè bǎ ràng nǐ gěi kēng cǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
兔崽子 这把让你给坑惨了
Thằng ôn. Bị cậu chơi một vố đau đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
32:03
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没想灭口 你怎么知道我要问你杀人的事? | méi xiǎng miè kǒu nǐ zěn me zhī dào wǒ yào wèn nǐ shā rén de shì ? | Không muốn bịt đầu mối. Sao biết tôi muốn hỏi chuyện giết người? |
| 2▶ | 兔崽子 这把让你给坑惨了 | tù zǎi zi zhè bǎ ràng nǐ gěi kēng cǎn le | Thằng ôn. Bị cậu chơi một vố đau đó. |
| 3 | 18只鸡 脖子全都割断了 | 18 zhǐ jī bó zi quán dōu gē duàn le | Mười tám con gà bị chọc tiết hết rồi. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ hái kàn dào tā de bāo bāo lǐ tou yǒu liǎng jiàn xuè yīTôi còn thấy trong túi của anh ấy có hai chiếc áo dính máu.

HSK 3
0:03s
gāng cái hái zài xiǎo chī jiē ne xiàn zài pǎo jīn shā shì chǎng lái leVừa nãy còn đang ở phố ăn vặt, bây giờ đã đến chợ Kim Sa rồi.














