Cách dùng "给你带了红烧肉" (gěi nǐ dài le hóng shāo ròu) trong hội thoại tiếng Trung
给你带了红烧肉
gěi nǐ dài le hóng shāo ròu
Tao mang thịt kho cho mày đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
15:59
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看 | kàn | Nhìn này |
| 2▶ | 给你带了红烧肉 | gěi nǐ dài le hóng shāo ròu | Tao mang thịt kho cho mày đây |
| 3 | 不用 我自己也带了 | bù yòng wǒ zì jǐ yě dài le | Thôi khỏi, tao cũng mang rồi |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s