Cách dùng "就算推了这门婚事" (jiù suàn tuī le zhè mén hūn shì) trong hội thoại tiếng Trung
就算推了这门婚事
jiù suàn tuī le zhè mén hūn shì
Dù có từ chối chuyện hôn nhân này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
18:56
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没用的 | méi yòng de | Vô ích thôi. |
| 2▶ | 就算推了这门婚事 | jiù suàn tuī le zhè mén hūn shì | Dù có từ chối chuyện hôn nhân này |
| 3 | 他们也不会同意我跟赵钉好 | tā men yě bú huì tóng yì wǒ gēn zhào dīng hǎo | họ cũng chẳng đồng ý cho tao yêu Triệu Đinh đâu. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













