Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "可一想她冒名顶替" (kě yī xiǎng tā mào míng dǐng tì) trong hội thoại tiếng Trung

可一想她冒名顶替

kě yī xiǎng tā mào míng dǐng tì

Nhưng nghĩ lại cô ấy đang mạo danh người khác

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
32:31
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我也想过报警wǒ yě xiǎng guò bào jǐngTôi cũng từng nghĩ đến chuyện báo cảnh sát
2可一想她冒名顶替kě yī xiǎng tā mào míng dǐng tìNhưng nghĩ lại cô ấy đang mạo danh người khác
3没准警察也在找她méi zhǔn jǐng chá yě zài zhǎo tāBiết đâu cảnh sát cũng đang tìm cô ấy

More Clips From Episode

Total 199 clips (Page 3 of 10)
但是她没去上去 她爹不身体不行吗
HSK 7
0:03s
dàn shì tā méi qù shàng qù tā diē bù shēn tǐ bù xíng maNhưng cô ấy không đi học được Bố cô ấy ốm mà
后来在咱家跟前 找个小师专对付念的
HSK 7
0:03s
hòu lái zài zá jiā gēn qián zhǎo gè xiǎo shī zhuān duì fù niàn deSau đó ở gần đây Vào học tạm một trường Cao đẳng Sư phạm nhỏ
这可能是她师专同学吧
HSK 2
0:03s
zhè kě néng shì tā shī zhuān tóng xué baCó lẽ là bạn học Cao đẳng Sư phạm của cô ấy
这不一九八七年照的吗 正好她那会儿念师专呢
HSK 5
0:03s
zhè bù yī jiǔ bā qī nián zhào de ma zhèng hǎo tā nà huì er niàn shī zhuān neẢnh chụp năm 1987 mà Đúng lúc cô ấy đang học Cao đẳng Sư phạm
你干吗把财产 给一个我们不认识的人
HSK 6
0:03s
nǐ gàn má bǎ cái chǎn gěi yí gè wǒ men bù rèn shí de rénSao anh lại đem tài sản Cho một người chúng ta không quen biết
原来你跟周老师早就认识
HSK 4
0:03s
yuán lái nǐ gēn zhōu lǎo shī zǎo jiù rèn shíHóa ra cô đã quen Cô Châu từ lâu rồi
一直藏着这么大的秘密
HSK 5
0:03s
yì zhí cáng zhe zhè me dà de mì mìMà cứ giấu một bí mật lớn như vậy
咋又输了 这整理一下
HSK 4
0:03s
zǎ yòu shū le zhè zhěng lǐ yī xiàSao lại thua nữa vậy? Dọn dẹp cái này nào
阿姨您这可真热闹
HSK 4
0:03s
ā yí nín zhè kě zhēn rè nàoCô ơi, chỗ cô vui quá nhỉ
阿姨 打牌呢 输了赢了
HSK 4
0:03s
ā yí dǎ pái ne shū le yíng leCô đang đánh bài à? Thua thắng thế nào rồi?
我们不玩钱
HSK 1
0:03s
wǒ men bù wán qiánBọn tôi không chơi tiền đâu
我就是想请您帮个忙啊
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng qǐng nín bāng gè máng aCon muốn nhờ cô giúp một việc
请您帮忙看看 这个
HSK 2
0:03s
qǐng nín bāng máng kàn kàn zhè geNhờ cô xem giúp con Cái này
这个能看出来 是咱医院哪个年代的不
HSK 5
0:03s
zhè ge néng kàn chū lái shì zán yī yuàn nǎ ge nián dài de bùCô có thể nhận ra không Đây là đồ của bệnh viện mình thời nào?
然后能看出啥科室不 看 这领子
HSK 3
0:03s
rán hòu néng kàn chū shá kē shì bù kàn zhè lǐng ziRồi có biết được là khoa nào không? Nhìn này, cái cổ áo này
这咋的 怎么给挂了这
HSK 4
0:03s
zhè zǎ de zěn me gěi guà le zhèSao vậy này Sao lại cúp máy thế này
妈 美艳 妈你咋了
HSK 1
0:03s
mā měi yàn mā nǐ zǎ leMẹ Meiyan Mẹ sao vậy mẹ
审判长 我的委托人 因突发情况今日无法出庭
HSK 6
0:03s
shěn pàn zhǎng wǒ de wěi tuō rén yīn tū fā qíng kuàng jīn rì wú fǎ chū tíngThưa thẩm phán Thân chủ của tôi Do có việc đột xuất, hôm nay không thể ra hầu tòa
我们申请 延期开庭
HSK 7
0:03s
wǒ men shēn qǐng yán qī kāi tíngChúng tôi xin hoãn phiên xét xử
被告方是否同意延期开庭
HSK 7
0:03s
bèi gào fāng shì fǒu tóng yì yán qī kāi tíngBên bị cáo có đồng ý hoãn phiên xét xử không?