Cách dùng "但是她没去上去 她爹不身体不行吗" (dàn shì tā méi qù shàng qù tā diē bù shēn tǐ bù xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
但是她没去上去 她爹不身体不行吗
Nhưng cô ấy không đi học được Bố cô ấy ốm mà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
11:38
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 反正是个贼有名的一个名牌大学 | fǎn zhèng shì gè zéi yǒu míng de yí gè míng pái dà xué | Thôi thì là một trường đại học danh tiếng lắm |
| 2▶ | 但是她没去上去 她爹不身体不行吗 | dàn shì tā méi qù shàng qù tā diē bù shēn tǐ bù xíng ma | Nhưng cô ấy không đi học được Bố cô ấy ốm mà |
| 3 | 后来在咱家跟前 找个小师专对付念的 | hòu lái zài zá jiā gēn qián zhǎo gè xiǎo shī zhuān duì fù niàn de | Sau đó ở gần đây Vào học tạm một trường Cao đẳng Sư phạm nhỏ |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













