Cách dùng "妹子 你听老姐说啊" (mèi zi nǐ tīng lǎo jiě shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
妹子 你听老姐说啊
Em ơi Em nghe Chị nói này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
4:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 推我也要把你推走 | tuī wǒ yě yào bǎ nǐ tuī zǒu | Chị cũng sẽ đẩy em đi khỏi đây |
| 2▶ | 妹子 你听老姐说啊 | mèi zi nǐ tīng lǎo jiě shuō a | Em ơi Em nghe Chị nói này |
| 3 | 这个世界是很残酷的 | zhè ge shì jiè shì hěn cán kù de | Cái thế giới này rất tàn nhẫn |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













