Cách dùng "你以前叫什么 做过什么" (nǐ yǐ qián jiào shén me zuò guò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你以前叫什么 做过什么
Trước đây mày tên gì đã làm gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:27
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走之前回来看过我 | zǒu zhī qián huí lái kàn guò wǒ | trước khi đi có ghé thăm tôi |
| 2▶ | 你以前叫什么 做过什么 | nǐ yǐ qián jiào shén me zuò guò shén me | Trước đây mày tên gì đã làm gì |
| 3 | 我从来没打听过 | wǒ cóng lái méi dǎ tīng guò | tao chưa bao giờ hỏi han |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













