Cách dùng "你怎么都给我了呀" (nǐ zěn me dōu gěi wǒ le ya) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么都给我了呀
Sao mày cho tao hết vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
16:11
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快吃 | kuài chī | Ăn đi nhanh lên |
| 2▶ | 你怎么都给我了呀 | nǐ zěn me dōu gěi wǒ le ya | Sao mày cho tao hết vậy |
| 3 | 小傻子你忘了 我们家是杀猪的 猪肉我早都吃腻了 | xiǎo shǎ zi nǐ wàng le wǒ men jiā shì shā zhū de zhū ròu wǒ zǎo dōu chī nì le | Đồ ngốc, mày quên rồi à Nhà tao mổ lợn mà Tao ăn thịt lợn chán ngấy rồi |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













