Cách dùng "审判长 我方不同意延期" (shěn pàn zhǎng wǒ fāng bù tóng yì yán qī) trong hội thoại tiếng Trung
审判长 我方不同意延期
Thưa thẩm phán Chúng tôi không đồng ý hoãn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:50
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 被告方是否同意延期开庭 | bèi gào fāng shì fǒu tóng yì yán qī kāi tíng | Bên bị cáo có đồng ý hoãn phiên xét xử không? |
| 2▶ | 审判长 我方不同意延期 | shěn pàn zhǎng wǒ fāng bù tóng yì yán qī | Thưa thẩm phán Chúng tôi không đồng ý hoãn |
| 3 | 休庭 | xiū tíng | Tạm nghỉ |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













