Cách dùng "是我害了她 我毁了她一辈子" (shì wǒ hài le tā wǒ huǐ le tā yī bèi zi) trong hội thoại tiếng Trung
是我害了她 我毁了她一辈子
Chính cô đã hại nó Cô đã phá nát cả cuộc đời nó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
20:06
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要是不拿走她的钱 她就不会走到这一步 | wǒ yào shì bù ná zǒu tā de qián tā jiù bú huì zǒu dào zhè yī bù | Nếu cô không lấy tiền của nó Thì nó đã không đến nông nỗi này |
| 2▶ | 是我害了她 我毁了她一辈子 | shì wǒ hài le tā wǒ huǐ le tā yī bèi zi | Chính cô đã hại nó Cô đã phá nát cả cuộc đời nó |
| 3 | 她让我逃了 可她自己无路可逃 | tā ràng wǒ táo le kě tā zì jǐ wú lù kě táo | Nó cho cô trốn thoát Còn bản thân nó thì không có đường nào thoát |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













