Cách dùng "是我在给她惩罚" (shì wǒ zài gěi tā chéng fá) trong hội thoại tiếng Trung
是我在给她惩罚
shì wǒ zài gěi tā chéng fá
Chính tôi mới là người trừng phạt cô ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我要让她知道 | yīn wèi wǒ yào ràng tā zhī dào | Vì tôi muốn để cô ta biết |
| 2▶ | 是我在给她惩罚 | shì wǒ zài gěi tā chéng fá | Chính tôi mới là người trừng phạt cô ta |
| 3 | 您看看 这是文毓秀在七道河子的存款 | nín kàn kàn zhè shì wén yù xiù zài qī dào hé zi de cún kuǎn | Ông xem này Đây là tiền gửi của Wen Yuxiu ở Qidaohezi |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s