Cách dùng "是我在给她惩罚" (shì wǒ zài gěi tā chéng fá) trong hội thoại tiếng Trung
是我在给她惩罚
shì wǒ zài gěi tā chéng fá
Chính tôi mới là người trừng phạt cô ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我要让她知道 | yīn wèi wǒ yào ràng tā zhī dào | Vì tôi muốn để cô ta biết |
| 2▶ | 是我在给她惩罚 | shì wǒ zài gěi tā chéng fá | Chính tôi mới là người trừng phạt cô ta |
| 3 | 您看看 这是文毓秀在七道河子的存款 | nín kàn kàn zhè shì wén yù xiù zài qī dào hé zi de cún kuǎn | Ông xem này Đây là tiền gửi của Wen Yuxiu ở Qidaohezi |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
dàn shì tā méi qù shàng qù tā diē bù shēn tǐ bù xíng maNhưng cô ấy không đi học được Bố cô ấy ốm mà

HSK 7
0:03s
hòu lái zài zá jiā gēn qián zhǎo gè xiǎo shī zhuān duì fù niàn deSau đó ở gần đây Vào học tạm một trường Cao đẳng Sư phạm nhỏ

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bù yī jiǔ bā qī nián zhào de ma zhèng hǎo tā nà huì er niàn shī zhuān neẢnh chụp năm 1987 mà Đúng lúc cô ấy đang học Cao đẳng Sư phạm

HSK 6
0:03s
nǐ gàn má bǎ cái chǎn gěi yí gè wǒ men bù rèn shí de rénSao anh lại đem tài sản Cho một người chúng ta không quen biết

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge néng kàn chū lái shì zán yī yuàn nǎ ge nián dài de bùCô có thể nhận ra không Đây là đồ của bệnh viện mình thời nào?

HSK 3
0:03s
rán hòu néng kàn chū shá kē shì bù kàn zhè lǐng ziRồi có biết được là khoa nào không? Nhìn này, cái cổ áo này

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shěn pàn zhǎng wǒ de wěi tuō rén yīn tū fā qíng kuàng jīn rì wú fǎ chū tíngThưa thẩm phán Thân chủ của tôi Do có việc đột xuất, hôm nay không thể ra hầu tòa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bèi gào fāng shì fǒu tóng yì yán qī kāi tíngBên bị cáo có đồng ý hoãn phiên xét xử không?