Cách dùng "他们说 上个屁学" (tā men shuō shàng gè pì xué) trong hội thoại tiếng Trung
他们说 上个屁学
tā men shuō shàng gè pì xué
Họ bảo, học hành cái quái gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
18:43
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你还在上学呢 | nà nǐ hái zài shàng xué ne | Nhưng mày vẫn đang đi học mà. |
| 2▶ | 他们说 上个屁学 | tā men shuō shàng gè pì xué | Họ bảo, học hành cái quái gì. |
| 3 | 毕了业就算当上小学老师 挣的还不如洗猪肠子多 | bì le yè jiù suàn dāng shàng xiǎo xué lǎo shī zhēng de hái bù rú xǐ zhū cháng zi duō | Tốt nghiệp xong dù có làm giáo viên tiểu học cũng chẳng kiếm được bằng đi rửa lòng lợn. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
dàn shì tā méi qù shàng qù tā diē bù shēn tǐ bù xíng maNhưng cô ấy không đi học được Bố cô ấy ốm mà

HSK 7
0:03s
hòu lái zài zá jiā gēn qián zhǎo gè xiǎo shī zhuān duì fù niàn deSau đó ở gần đây Vào học tạm một trường Cao đẳng Sư phạm nhỏ

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bù yī jiǔ bā qī nián zhào de ma zhèng hǎo tā nà huì er niàn shī zhuān neẢnh chụp năm 1987 mà Đúng lúc cô ấy đang học Cao đẳng Sư phạm

HSK 6
0:03s
nǐ gàn má bǎ cái chǎn gěi yí gè wǒ men bù rèn shí de rénSao anh lại đem tài sản Cho một người chúng ta không quen biết

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge néng kàn chū lái shì zán yī yuàn nǎ ge nián dài de bùCô có thể nhận ra không Đây là đồ của bệnh viện mình thời nào?

HSK 3
0:03s
rán hòu néng kàn chū shá kē shì bù kàn zhè lǐng ziRồi có biết được là khoa nào không? Nhìn này, cái cổ áo này

HSK 6
0:03s
shěn pàn zhǎng wǒ de wěi tuō rén yīn tū fā qíng kuàng jīn rì wú fǎ chū tíngThưa thẩm phán Thân chủ của tôi Do có việc đột xuất, hôm nay không thể ra hầu tòa

HSK 7
0:03s
bèi gào fāng shì fǒu tóng yì yán qī kāi tíngBên bị cáo có đồng ý hoãn phiên xét xử không?









