Cách dùng "她是被郝赢强行带走的" (tā shì bèi hǎo yíng qiáng xíng dài zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
她是被郝赢强行带走的
tā shì bèi hǎo yíng qiáng xíng dài zǒu de
Chị ấy đã bị Hách Doanh cưỡng bức mang đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
39:48
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可能那个时候 | kě néng nà ge shí hòu | Có lẽ vào lúc đó |
| 2▶ | 她是被郝赢强行带走的 | tā shì bèi hǎo yíng qiáng xíng dài zǒu de | Chị ấy đã bị Hách Doanh cưỡng bức mang đi |
| 3 | 可她男人是怎么找到她的 | kě tā nán rén shì zěn me zhǎo dào tā de | Nhưng chồng chị ấy đã tìm ra chị ấy bằng cách nào |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s