Cách dùng "她已经是小名的班主任了" (tā yǐ jīng shì xiǎo míng de bān zhǔ rèn le) trong hội thoại tiếng Trung
她已经是小名的班主任了
Cô ấy đã là giáo viên chủ nhiệm của Tiểu Danh rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
31:08
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等我再见到她的时候 | děng wǒ zài jiàn dào tā de shí hòu | Đến khi tao gặp lại cô ấy |
| 2▶ | 她已经是小名的班主任了 | tā yǐ jīng shì xiǎo míng de bān zhǔ rèn le | Cô ấy đã là giáo viên chủ nhiệm của Tiểu Danh rồi |
| 3 | 不能开灯 不能开灯 | bù néng kāi dēng bù néng kāi dēng | Không được bật đèn, không được bật đèn |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













