Cách dùng "我爹我娘去我哥那儿了" (wǒ diē wǒ niáng qù wǒ gē nà ér le) trong hội thoại tiếng Trung
我爹我娘去我哥那儿了
Bố mẹ tôi sang chỗ anh tôi rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
26:12
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还行吧 | hái xíng ba | Cũng được chứ nhỉ |
| 2▶ | 我爹我娘去我哥那儿了 | wǒ diē wǒ niáng qù wǒ gē nà ér le | Bố mẹ tôi sang chỗ anh tôi rồi |
| 3 | 这屋子就咱俩住 | zhè wū zi jiù zán liǎ zhù | Căn nhà này chỉ có hai đứa mình |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













