Cách dùng "我就去小吃店等她" (wǒ jiù qù xiǎo chī diàn děng tā) trong hội thoại tiếng Trung
我就去小吃店等她
wǒ jiù qù xiǎo chī diàn děng tā
Tôi đến quán đó chờ chị ấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
39:30
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 第二天中午十二点 | dì èr tiān zhōng wǔ shí èr diǎn | Hôm sau, đúng 12 giờ trưa |
| 2▶ | 我就去小吃店等她 | wǒ jiù qù xiǎo chī diàn děng tā | Tôi đến quán đó chờ chị ấy |
| 3 | 一连等了三天 | yī lián děng le sān tiān | Chờ liền ba ngày |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s