Cách dùng "但我应该听她的" (dàn wǒ yīng gāi tīng tā de) trong hội thoại tiếng Trung
但我应该听她的
dàn wǒ yīng gāi tīng tā de
Nhưng đáng ra tao phải nghe lời nó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
17:59
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都一样 | dōu yī yàng | Đứa nào chẳng vậy |
| 2▶ | 但我应该听她的 | dàn wǒ yīng gāi tīng tā de | Nhưng đáng ra tao phải nghe lời nó |
| 3 | 听她的就好了 | tīng tā de jiù hǎo le | Nghe lời nó thì đã tốt rồi |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













