Cách dùng "干吗 生娃 干吗" (gàn má shēng wá gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
干吗 生娃 干吗
gàn má shēng wá gàn má
Vào làm gì Đẻ con Làm gì cơ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:35
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你以为你是谁 跟我进屋 | nǐ yǐ wéi nǐ shì shuí gēn wǒ jìn wū | Mày tưởng mày là ai Vào nhà với tao |
| 2▶ | 干吗 生娃 干吗 | gàn má shēng wá gàn má | Vào làm gì Đẻ con Làm gì cơ |
| 3 | 李慧 这呢 | lǐ huì zhè ne | Lý Huệ Ở đây này |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













