Cách dùng "李慧 这呢" (lǐ huì zhè ne) trong hội thoại tiếng Trung

huì zhène

Lý Huệ Ở đây này

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:44
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1干吗 生娃 干吗gàn má shēng wá gàn máVào làm gì Đẻ con Làm gì cơ
2李慧 这呢lǐ huì zhè neLý Huệ Ở đây này
3美艳měi yànMeiyan

More Clips From Episode

Total 199 clips (Page 1 of 10)
你以前叫什么 做过什么
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ qián jiào shén me zuò guò shén meTrước đây mày tên gì đã làm gì

我不在乎你叫啥 以前做过啥
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

想做更好的自己
HSK 3
0:03s
xiǎng zuò gèng hǎo de zì jǐmuốn trở thành người tốt hơn

想做 有意义的事情
HSK 5
0:03s
xiǎng zuò yǒu yì yì de shì qíngmuốn làm những điều có ý nghĩa

以前是谁不重要
HSK 3
0:03s
yǐ qián shì shuí bú zhòng yàoTrước đây là ai không quan trọng

本来想着跟你一起去做 更好的自己
HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

现在已经走不了了
HSK 2
0:03s
xiàn zài yǐ jīng zǒu bù liǎo leGiờ tao không đi được nữa rồi

我现在有一件事儿 必须你帮我
HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

你去做更好的自己
HSK 3
0:03s
nǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐMày hãy đi trở thành người tốt hơn

过去是谁都不重要
HSK 3
0:03s
guò qù shì shéi dōu bú zhòng yàoQuá khứ là ai không quan trọng

好了 妹子不哭了啊
HSK 3
0:03s
hǎo le mèi zi bù kū le aThôi nào, em đừng khóc nữa

妹子 你听老姐说啊
HSK 2
0:03s
mèi zi nǐ tīng lǎo jiě shuō aEm ơi Em nghe Chị nói này

这个世界是很残酷的
HSK 7
0:03s
zhè ge shì jiè shì hěn cán kù deCái thế giới này rất tàn nhẫn

我的心我的血都凉了
HSK 4
0:03s
wǒ de xīn wǒ de xuè dōu liáng leLòng chị, máu chị đều lạnh cả rồi

人都僵住了 我走不了了
HSK 2
0:03s
rén dōu jiāng zhù le wǒ zǒu bù liǎo leNgười chị cứng đờ hết cả Chị không đi được nữa rồi

你是我最大的期待
HSK 5
0:03s
nǐ shì wǒ zuì dà de qī dàiEm là niềm hy vọng lớn nhất của chị

我跟我们家那口子结婚那年哪
HSK 7
0:03s
wǒ gēn wǒ men jiā nà kǒu zi jié hūn nà nián nǎNăm chị lấy Nhà tôi ấy

我就想当老师给学生批改作业
HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

这个太贵重了 我不要 拿着
HSK 6
0:03s
zhè ge tài guì zhòng le wǒ bú yào ná zheCái này quý giá quá Chị không cần - Cầm lấy đi

如果 我是说如果
HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ shì shuō rú guǒNếu như Chị nói là nếu như