Cách dùng "他们也不会同意我跟赵钉好" (tā men yě bú huì tóng yì wǒ gēn zhào dīng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
他们也不会同意我跟赵钉好
họ cũng chẳng đồng ý cho tao yêu Triệu Đinh đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
18:58
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就算推了这门婚事 | jiù suàn tuī le zhè mén hūn shì | Dù có từ chối chuyện hôn nhân này |
| 2▶ | 他们也不会同意我跟赵钉好 | tā men yě bú huì tóng yì wǒ gēn zhào dīng hǎo | họ cũng chẳng đồng ý cho tao yêu Triệu Đinh đâu. |
| 3 | 我妈说赵钉人不靠谱 | wǒ mā shuō zhào dīng rén bù kào pǔ | Mẹ tao bảo Triệu Đinh không đáng tin. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













