Cách dùng "往哪儿跑我都给你逮回来" (wǎng nǎ ér pǎo wǒ dōu gěi nǐ dǎi huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
往哪儿跑我都给你逮回来
Mày chạy đâu tao cũng lôi về
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
40:46
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上车 | shàng chē | Lên xe |
| 2▶ | 往哪儿跑我都给你逮回来 | wǎng nǎ ér pǎo wǒ dōu gěi nǐ dǎi huí lái | Mày chạy đâu tao cũng lôi về |
| 3 | 举报信只是你的第二方案 | jǔ bào xìn zhǐ shì nǐ de dì èr fāng àn | Thư tố cáo chỉ là phương án dự phòng của mày |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













