Cách dùng "我陪你回去 跟他们说说去" (wǒ péi nǐ huí qù gēn tā men shuō shuō qù) trong hội thoại tiếng Trung
我陪你回去 跟他们说说去
Tao đi về cùng mày. Nói chuyện với họ xem sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
18:52
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们怎么这么说话呀 | tā men zěn me zhè me shuō huà ya | Sao họ lại nói vậy được chứ. |
| 2▶ | 我陪你回去 跟他们说说去 | wǒ péi nǐ huí qù gēn tā men shuō shuō qù | Tao đi về cùng mày. Nói chuyện với họ xem sao. |
| 3 | 没用的 | méi yòng de | Vô ích thôi. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













