Cách dùng "诚哥的大名我肯定知道的" (chéng gē de dà míng wǒ kěn dìng zhī dào de) trong hội thoại tiếng Trung
诚哥的大名我肯定知道的
nhưng danh tiếng của anh Thành chắc chắn em phải biết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:34
zhī之
qián前
méi没
jī机
huì会
jiàn见
miàn面
“Trước đây chưa có dịp gặp mặt,”
LINE 0216:36
PLAYING SCENEchéng诚
gē哥
de的
dà大
míng名
wǒ我
kěn肯
dìng定
zhī知
dào道
de的
“nhưng danh tiếng của anh Thành chắc chắn em phải biết rồi.”
LINE 0316:38
chéng gē hǎo chéng gē hǎo
诚哥好 诚哥好
“Chào anh Thành. Chào anh Thành.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huòđám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huān yíng guāng lín xiān shēng nín hǎo shì yào dìng zhì xī zhuāng maChào mừng quý khách, xin chào quý khách. Anh muốn đặt may vest đúng không?