Cách dùng "光滑得像从石头里蹦出来一样" (guāng huá dé xiàng cóng shí tou lǐ bèng chū lái yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
光滑得像从石头里蹦出来一样
Sạch sẽ như mới sinh ra từ hòn đá vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
zhè ge qī yán nǎ bǎ zì jǐ de shēng píng shì mǒ dé gān gān jìng jìng
这个戚严哪 把自己的生平 是抹得干干净净
“Tên Thích Nghiêm này đã xóa sạch mọi dấu vết về cuộc đời mình.”
LINE 0223:06
PLAYING SCENEguāng光
huá滑
dé得
xiàng像
cóng从
shí石
tou头
lǐ里
bèng蹦
chū出
lái来
yī一
yàng样
“Sạch sẽ như mới sinh ra từ hòn đá vậy.”
LINE 0323:10
dāng当
nián年
yáo姚
wèi卫
hǎi海
“Chuyện mà năm xưa Diêu Vệ Hải”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 2 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
chéng gē de dà míng wǒ kěn dìng zhī dào denhưng danh tiếng của anh Thành chắc chắn em phải biết rồi.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián shì bú shì shuō guò zuì jìn bù néng chū huòCó phải lúc trước tao từng nói dạo này không được xả hàng không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yào chě pí nǐ men zì jǐ chě zuì hòu gěi wǒ yí gè jiāo dài jiù xíngmuốn đôi co thì tự đôi co với nhau. Cuối cùng cho tao một lời giải thích là được.

HSK 6
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ de guī jǔ jiù shì guī jǔTừ nay về sau, quy tắc của tao chính là quy tắc,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
chéng gē nǐ zěn me zǒu le a chéng gē nǐ bié zǒu aÀ, anh Thành. sao anh lại đi vậy ạ? Anh Thành, anh đừng đi mà.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì ràng wǒ diào chá nà liàng chē ma wǒ zhǎo dào le chē zhǔkhông phải chị nói em điều tra chiếc xe đó sao? Em đã tìm được chủ xe,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yī xiǎng dào zhè ge qī yán wǒ xīn lǐ jiù dǔ dé hěnCứ nghĩ đến tên Thích Nghiêm đó là thầy lại thấy nghẹn ở lồng ngực.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s