Cách dùng "你们真的能为我做什么吗" (nǐ men zhēn de néng wèi wǒ zuò shén me ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们真的能为我做什么吗
các người đã thật sự làm được gì cho tôi chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:53
nǐ men chú le huì shuō jǐ jù qīng piāo piāo de piào liàng huà
你们除了会说几句 轻飘飘的漂亮话
“Ngoài việc nói mấy câu đạo lý hay ho nhẹ nhàng ra,”
LINE 0212:56
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhēn真
de的
néng能
wèi为
wǒ我
zuò做
shén什
me么
ma吗
“các người đã thật sự làm được gì cho tôi chưa?”
LINE 0312:59
nǐ你
zhī知
dào道
“Anh có biết...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huòđám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huān yíng guāng lín xiān shēng nín hǎo shì yào dìng zhì xī zhuāng maChào mừng quý khách, xin chào quý khách. Anh muốn đặt may vest đúng không?