Cách dùng "你们真的能为我做什么吗" (nǐ men zhēn de néng wèi wǒ zuò shén me ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们真的能为我做什么吗
các người đã thật sự làm được gì cho tôi chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:53
nǐ men chú le huì shuō jǐ jù qīng piāo piāo de piào liàng huà
你们除了会说几句 轻飘飘的漂亮话
“Ngoài việc nói mấy câu đạo lý hay ho nhẹ nhàng ra,”
LINE 0212:56
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhēn真
de的
néng能
wèi为
wǒ我
zuò做
shén什
me么
ma吗
“các người đã thật sự làm được gì cho tôi chưa?”
LINE 0312:59
nǐ你
zhī知
dào道
“Anh có biết...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
chéng gē de dà míng wǒ kěn dìng zhī dào denhưng danh tiếng của anh Thành chắc chắn em phải biết rồi.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián shì bú shì shuō guò zuì jìn bù néng chū huòCó phải lúc trước tao từng nói dạo này không được xả hàng không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yào chě pí nǐ men zì jǐ chě zuì hòu gěi wǒ yí gè jiāo dài jiù xíngmuốn đôi co thì tự đôi co với nhau. Cuối cùng cho tao một lời giải thích là được.

HSK 6
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ de guī jǔ jiù shì guī jǔTừ nay về sau, quy tắc của tao chính là quy tắc,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
chéng gē nǐ zěn me zǒu le a chéng gē nǐ bié zǒu aÀ, anh Thành. sao anh lại đi vậy ạ? Anh Thành, anh đừng đi mà.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì ràng wǒ diào chá nà liàng chē ma wǒ zhǎo dào le chē zhǔkhông phải chị nói em điều tra chiếc xe đó sao? Em đã tìm được chủ xe,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
guāng huá dé xiàng cóng shí tou lǐ bèng chū lái yī yàngSạch sẽ như mới sinh ra từ hòn đá vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yī xiǎng dào zhè ge qī yán wǒ xīn lǐ jiù dǔ dé hěnCứ nghĩ đến tên Thích Nghiêm đó là thầy lại thấy nghẹn ở lồng ngực.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s