Cách dùng "你会去找我求我回来吗" (nǐ huì qù zhǎo wǒ qiú wǒ huí lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
你会去找我求我回来吗
cô có đi tìm và cầu xin tôi quay về không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:54
rú如
guǒ果
wǒ我
bù不
huí回
lái来
wǒ我
bù不
xiě写
le了
“nếu tôi không quay lại và không viết nữa”
LINE 0216:57
PLAYING SCENEnǐ你
huì会
qù去
zhǎo找
wǒ我
qiú求
wǒ我
huí回
lái来
ma吗
“cô có đi tìm và cầu xin tôi quay về không?”
LINE 0316:59
bú不
huì会
“Không”
Show Information
More Clips From Episode
Total 160 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gāng hǎo xiān kàn yī xià xié yì wǒ men xiān gōng zuò zài chī fànTôi tranh thủ xem hợp đồng trước. Mình làm việc trước rồi ăn sau nhé.

HSK 5
0:03s
nǐ shén me shí hòu huí lái ya zhāng yòu sēn děng zhe neMày về lúc nào vậy? Zhang Yousen đang chờ đó.

HSK 5
0:03s
wǒ tū rán lín shí yǒu diǎn shì qíng nǐ men xiān chī baTao đột nhiên có việc đột xuất, mấy người cứ ăn trước đi.

HSK 2
0:03s
wǒ jīn tiān jiù bù chī fàn le wǒ gēn nǐ hē yī bēiHôm nay tôi không ăn nữa đâu Để tôi uống với bạn một ly thôi

HSK 5
0:03s
zhōu xiǎo jiě zhōng yú shì jiàn dào zhēn rén leChâu tiểu thư, cuối cùng cũng gặp được người thật rồi

HSK 7
0:03s
zhī qián tí dào guò wǒ nà hé zhǐ shì tí dào aĐã nhắc đến tôi trước đây Ôi, không chỉ nhắc đến thôi đâu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng zài gēn tā jì xù shēng huó xià qùTôi không muốn tiếp tục sống với anh ta nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tīng shuō zhè xīn fáng zi dōu yǐ jīng zū hǎo le baNghe nói căn nhà mới đã thuê xong rồi đúng không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kuī rén kuī qián bù néng kuī míng shēngThiệt người, thiệt tiền được, chứ không thể mất uy tín.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì nǐ men chī ba wǒ jiù xiān zǒu le wǒ děng yí xià hái yǒu shì qíngThôi không sao, các bạn cứ ăn đi, tôi về trước nhé. Lát nữa tôi còn việc phải giải quyết.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè me wǎn yǒu shén me shì qíng a chī liǎng kǒu zài zǒu beiMuộn thế này còn có việc gì vậy? Ăn vài miếng rồi hẵng đi chứ.

HSK 4
0:03s