Cách dùng "大爷大妈这么多年都过来了" (dà yé dà mā zhè me duō nián dōu guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmeduōniándōuguòláile

Bác Vương và Bác Khâu bao nhiêu năm đã vượt qua cùng nhau

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
16:34
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这怎么办 我还以为这事能有转机呢zhè zěn me bàn wǒ hái yǐ wéi zhè shì néng yǒu zhuǎn jī neBây giờ phải làm sao Tôi cứ tưởng vụ này còn có thể xoay chuyển được
2大爷大妈这么多年都过来了dà yé dà mā zhè me duō nián dōu guò lái leBác Vương và Bác Khâu bao nhiêu năm đã vượt qua cùng nhau
3我总觉得 王大爷就是咽不下这口气wǒ zǒng jué de wáng dà yé jiù shì yàn bù xià zhè kǒu qìTôi lúc nào cũng nghĩ Bác Vương chỉ là không nuốt nổi cái tức này thôi

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 1 of 5)
您好 我中介小哥 您好 你来得正好 咱走吧
HSK 5
0:03s
nín hǎo wǒ zhōng jiè xiǎo gē nín hǎo nǐ lái de zhèng hǎo zán zǒu baXin chào, tôi là môi giới ạ Xin chào Anh đến đúng lúc rồi, đi thôi

祝你生日快乐
HSK 4
0:03s
zhù nǐ shēng rì kuài lèChúc mừng sinh nhật bạn

坐吧坐 谢谢 喝点水
HSK 1
0:03s
zuò ba zuò xiè xiè hē diǎn shuǐNgồi đi, ngồi đi Cảm ơn Uống chút nước đi

你没事吧 刚才实在是抱歉 没事
HSK 4
0:03s
nǐ méi shì ba gāng cái shí zài shì bào qiàn méi shìBạn không sao chứ? Lúc nãy thật sự xin lỗi Không sao đâu

有的人生在蜜罐里 有的人生来就在泥沼里
HSK 6
0:03s
yǒu de rén shēng zài mì guàn lǐ yǒu de rén shēng lái jiù zài ní zhǎo lǐCó người sinh ra trong nhung lụa có người sinh ra đã ở trong vũng lầy

那太好了 这样吧 这周五
HSK 2
0:03s
nà tài hǎo le zhè yàng ba zhè zhōu wǔVậy thì tuyệt quá Thế này nhé Thứ Sáu tuần này

这样吧 到时候你再联系我 我要是可以过去
HSK 4
0:03s
zhè yàng ba dào shí hòu nǐ zài lián xì wǒ wǒ yào shì kě yǐ guò qùThế này nhé, đến lúc đó bạn liên lạc với tôi Nếu tôi có thể đến được

一会去哪吃消夜 你怎么来了
HSK 1
0:03s
yī huì qù nǎ chī xiāo yè nǐ zěn me lái leLát nữa đi ăn đêm ở đâu vậy? Sao bạn lại đến đây?

不是说好了 去吃饭的地方见吗
HSK 3
0:03s
bú shì shuō hǎo le qù chī fàn de dì fāng jiàn maKhông phải đã hẹn rồi sao, gặp nhau ở chỗ ăn cơ mà?

那走吧 去吃 我都来了你让我喝口水不行吗
HSK 3
0:03s
nà zǒu ba qù chī wǒ dōu lái le nǐ ràng wǒ hē kǒu shuǐ bù xíng maThôi đi đi, đi ăn thôi. Tôi đã đến tận đây rồi, cho uống ngụm nước cũng không được sao?

那房子找得怎么样了 高院那边房子可贵
HSK 7
0:03s
nà fáng zi zhǎo dé zěn me yàng le gāo yuàn nà biān fáng zi kě guìTìm nhà đến đâu rồi? Gần Tòa án cấp cao giá thuê đắt lắm.

走吧 吃饭去 我已经想好要吃什么了 走
HSK 2
0:03s
zǒu ba chī fàn qù wǒ yǐ jīng xiǎng hǎo yào chī shén me le zǒuĐi thôi, đi ăn nào. Tôi đã nghĩ sẵn muốn ăn gì rồi. Đi nào.

你着什么急 我坐一会不行吗 你真的
HSK 3
0:03s
nǐ zhe shén me jí wǒ zuò yī huì bù xíng ma nǐ zhēn deBạn vội gì vậy? Ngồi một lúc không được sao? Bạn thật sự...

这么久了还留着呢
HSK 4
0:03s
zhè me jiǔ le hái liú zhe neLâu thế rồi mà vẫn còn giữ.

你跟秦睿又不是男女朋友
HSK 3
0:03s
nǐ gēn qín ruì yòu bú shì nán nǚ péng yǒuBạn với Tần Duệ đâu phải người yêu nhau,

又没什么关系 你还在念念不忘 依依不舍的干吗
HSK 7
0:03s
yòu méi shén me guān xì nǐ hái zài niàn niàn bù wàng yī yī bù shě de gàn mácũng chẳng có quan hệ gì, mà bạn vẫn cứ khắc ghi mãi, lưu luyến làm gì vậy?

得 你要这么说我也没什么好说的
HSK 2
0:03s
dé nǐ yào zhè me shuō wǒ yě méi shén me hǎo shuō deThôi được rồi. Bạn đã nói vậy thì tôi không có gì để nói nữa.

你这地我也不想待了 我走了
HSK 4
0:03s
nǐ zhè dì wǒ yě bù xiǎng dài le wǒ zǒu leChỗ này tôi cũng không muốn ở thêm nữa. Tôi về đây.

不是说好去吃消夜吗 不吃了 漫漫长夜
HSK 1
0:03s
bú shì shuō hǎo qù chī xiāo yè ma bù chī le màn màn cháng yèKhông phải đã hẹn đi ăn đêm rồi sao? Không ăn nữa. Đêm dài đằng đẵng,

这么长时间了还留着呢
HSK 4
0:03s
zhè me zhǎng shí jiān le hái liú zhe neLâu vậy mà vẫn còn giữ