Cách dùng "你担心这个干吗呀 那上面" (nǐ dān xīn zhè ge gàn má ya nà shàng miàn) trong hội thoại tiếng Trung
你担心这个干吗呀 那上面
Em lo chuyện này làm gì? Bên trên ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:23
nà那
zán咱
men们
hái还
néng能
bǎi摆
jiǔ酒
ma吗
“Vậy chúng ta còn tổ chức tiệc được không?”
LINE 0225:25
PLAYING SCENEnǐ dān xīn zhè ge gàn má ya nà shàng miàn
你担心这个干吗呀 那上面
“Em lo chuyện này làm gì? Bên trên ấy,”
LINE 0325:28
xiàn现
zài在
shì是
wēi危
nàn难
shí时
kè刻
“bây giờ là thời khắc nguy nan,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
xiān bié shēng zhāng le wǒ zì jǐ dào chù zǒu zǒuĐừng làm ầm ĩ vội. Tôi tự mình đi xem xung quanh.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiǎn chá bǎng tuǐ nǎo zi dōu gěi wǒ qīng chǔ diǎn aKiểm tra xà cạp. Tất cả tỉnh táo lên cho tôi!

HSK 5
0:03s
èr bāo gàn shá ne jí hé le zǒu xiā ziNhị Bao, làm gì đấy? Tập hợp rồi, đi thôi. Thằng mù!

HSK 5
0:03s
zǎ le xīn zhǎng guān kěn dìng mǎ shàng jiù yào dào le duì yaSao thế? Sếp mới chắc chắn sắp đến rồi. Phải đấy.

HSK 5
0:03s
wǒ gāng dōu dǎ tīng wán le zán xīn lái de lǚ zhǎngTôi vừa đi hỏi thăm xong hết rồi. Lữ đoàn trưởng mới của chúng ta,

HSK 7
0:03s
yuán lái shì gè shī cān móu zhǎng chū shēn dú shū rénvốn xuất thân là tham mưu trưởng sư đoàn, là người có học,

HSK 7
0:03s
jūn jì yán míng yī sī bù gǒu shì gè hěn rén zǒu baquân kỷ nghiêm minh, tỉ mỉ cẩn thận, là một người rất ghê gớm. Đi thôi.

HSK 6
0:03s
dāng guān de kěn dìng dū dào xīn zhǎng guān gēn qián zhàn guī jǔ qù leMấy ông sếp chắc chắn đều đến trước mặt sếp mới để ra vẻ nghiêm chỉnh rồi.

HSK 3
0:03s